NA9 表格是海外越南人,以及身為越南公民或越南裔人士之配偶或子女的外國人,申請核發(或補發)免簽證明所用的申請表。新版依第70/2026/TT-BCA號通知發布,自2026年7月1日起適用。
誰需要使用這份表格?
- 持外國護照的越南裔人士。
- 身為越南公民或越南裔人士之配偶或子女的外國人。
📥 下載 NA9 表格(最新版)
用什麼語言填寫: 這是官方越南語–英語雙語表格。請用英文或越南語填寫,使用大寫字母,姓名須與護照完全一致。請勿將表格翻譯成其他語言——只受理官方表格。
填寫範例


各欄位填寫說明
| 表格欄位 | 填寫方式 | 範例 |
|---|---|---|
| 1. Full name (in capital letters) Họ tên (chữ in hoa) | 全名以大寫字母填寫,與護照相同。 | JOHN MICHAEL SMITH |
| 2. Sex: Male / Female Giới tính: ☐ Nam ☐ Nữ | 勾選男或女。 | ☒ Nam / Male |
| 3. Date of birth Sinh ngày … tháng … năm … | 出生日期。 | 15/04/1985 |
| 4. Place of birth Nơi sinh | 出生地。 | London, United Kingdom |
| 5. Nationality at birth Quốc tịch gốc | 出生時的國籍(越南裔人士通常為越南籍)。 | Anh / UNITED KINGDOM |
| 6. Current nationality Quốc tịch hiện nay (3) | 現有國籍。 | Anh / UNITED KINGDOM |
| 7. Passport or International Travel Document number; issuing authority; expiry date Hộ chiếu/giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế số; cơ quan cấp; có giá trị đến ngày | 護照號碼、發照機關、效期截止日。 | 123456789 – HMPO – 20/03/2032 |
| 8. Occupation Nghề nghiệp | 職業。 | Kỹ sư / Engineer |
| 9. Current residential, business address abroad; telephone/email Địa chỉ cư trú, nơi làm việc hiện nay ở nước ngoài; số điện thoại/Email | 國外的住址及工作地址、電話/Email。 | 25 Baker Street, London – +44 7700 900123 |
| 10. Previous residential address in Viet Nam before residing abroad (if any) Địa chỉ cư trú ở Việt Nam trước khi xuất cảnh định cư ở nước ngoài (nếu có) | 越南裔人士:出國前在越南的住址;否則劃斜線。 | / (người nước ngoài là vợ/chồng công dân Việt Nam thì bỏ trống) |
| 11. Contact address in Viet Nam; telephone number Địa chỉ liên hệ tại Việt Nam; số điện thoại | 在越南的聯絡地址及電話。 | 12 Trần Hưng Đạo, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM – 0901 234 567 |
| 12. Accompanying child(ren) under 14 included in the passport Trẻ em dưới 14 tuổi đi cùng hộ chiếu (họ tên, giới tính, ngày tháng năm sinh) | 同本護照內的14歲以下子女(如有)。 | / |
| 13. Supporting documents to prove eligibility Giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được cấp giấy miễn thị thực (4) | 列出證明符合申請資格的文件。 | Bản sao Giấy chứng nhận kết hôn với công dân Việt Nam NGUYỄN THỊ LAN |
應備文件與送件地點
- 每人一份表格,並附護照。
- 4×6 公分白色背景照片兩張。
- 一份證明文件影本:出生證明、結婚證書、過期的越南護照、身分證、戶口名簿…
- 向國外的越南大使館/領事館或出入境管理局送件。
常見導致申請被退件的錯誤
- 證明文件為外文,未經翻譯或領事認證。
- 護照效期過短。
延伸閱讀
不想自己處理嗎?Info Travel 免費為您檢查表格,也可代辦整個申請流程。請透過 WhatsApp/Zalo 傳送護照資料頁照片即可開始。
Info Travel – 解決所有簽證問題
WhatsApp/Zalo:+84327828822 – 熱線:+84903782118
Email:congthongtinvisa@gmail.com




