NA7 表格是越南公民擔保外籍親屬(如配偶、子女)申請暫住卡(TT)所用的申請書。新版依第70/2026/TT-BCA號通知發布,自2026年7月1日起適用。
誰需要使用這份表格?
- 外籍配偶/子女希望在越南長期居住的越南公民。
📥 下載 NA7 表格(最新版)
用什麼語言填寫: 此官方表格只有越南語版本,必須以越南語填寫(外國人姓名依護照以大寫字母書寫)。本指南以中文逐項說明,方便您或公司正確填寫——翻譯版表格不會被受理。
填寫範例

各欄位填寫說明
| 表格欄位 | 填寫方式 | 範例 |
|---|---|---|
| 1. Họ tên Họ tên | 擔保人全名。 | NGUYỄN THỊ LAN |
| 2. Giới tính: ☐ Nam ☐ Nữ Giới tính: ☐ Nam ☐ Nữ | 勾選男或女。 | ☒ Nữ |
| 3. Sinh ngày … tháng … năm … Sinh ngày … tháng … năm … | 出生日期。 | 20/06/1990 |
| 4. Địa chỉ thường trú; địa chỉ tạm trú (nếu có); điện thoại liên hệ/Email Địa chỉ thường trú; địa chỉ tạm trú (nếu có); điện thoại liên hệ/Email | 戶籍地址;若暫住地址不同請一併填寫;電話、Email。 | 12 Trần Hưng Đạo, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM – 0901 234 567 |
| 5. Căn cước công dân/Căn cước/Hộ chiếu số Căn cước công dân/Căn cước/Hộ chiếu số | 公民身分證號碼或護照號碼。 | 079190000123 |
| 6. Nghề nghiệp; nơi làm việc hiện nay Nghề nghiệp; nơi làm việc hiện nay | 目前職業及工作單位。 | Giáo viên – Trường THPT ABC, TP.HCM |
請依照範例逐欄填寫表格:
| Số TT | Họ tên (chữ in hoa) | Giới tính | Ngày tháng năm sinh | Quốc tịch (2) | Hộ chiếu số | Quan hệ (3) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JOHN MICHAEL SMITH | Nam | 15/04/1985 | Anh | 123456789 | Chồng |
應備文件與送件地點
- 附上被擔保人的 NA8 表格、護照及 2×3 公分照片。
- 親屬關係證明(結婚證書/出生證明)– 外國文件須經領事認證並翻譯。
- 向出入境管理局或省級出入境管理處送件。
常見導致申請被退件的錯誤
- 在國外登記的婚姻尚未在越南辦理戶籍登錄。
- 外國人的住址尚未申報暫住。
延伸閱讀
不想自己處理嗎?Info Travel 免費為您檢查表格,也可代辦整個申請流程。請透過 WhatsApp/Zalo 傳送護照資料頁照片即可開始。
Info Travel – 解決所有簽證問題
WhatsApp/Zalo:+84327828822 – 熱線:+84903782118
Email:congthongtinvisa@gmail.com




