С 7 августа 2025 года Постановление 219/2025/ND-CP заменило прежние правила для иностранных работников: одобрение потребности в рабочей силе и заявление на разрешение на работу объединены в один пакет документов. Форма 03 – документ работодателя, который одновременно обосновывает потребность и служит заявлением на выдачу/переоформление/продление разрешения на работу.
Кому нужен этот бланк?
- Компании и организации, нанимающие иностранцев в качестве руководителей, исполнительных директоров, экспертов или технических специалистов.
📥 Скачать бланк Mẫu 03 NĐ 219 (актуальная версия)
Заполненный образец


Как заполнить каждое поле
| Поле бланка | Как заполнить | Пример |
|---|---|---|
| 1. Tên người sử dụng lao động Tên người sử dụng lao động | Полное наименование компании/организации. | CÔNG TY TNHH XYZ VIỆT NAM |
| 2. Loại hình người sử dụng lao động (2) Loại hình người sử dụng lao động (2) | Выберите правильный тип согласно примечанию (2). | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 3. Mã số định danh người sử dụng lao động (nếu có) Mã số định danh người sử dụng lao động (nếu có) | Код предприятия/ИНН. | 0312345678 |
| 4. Tổng số người lao động đang làm việc cho người sử dụng lao động: … người. Trong đó số người lao động nước ngoài đang làm việc là: … người Tổng số người lao động đang làm việc cho người sử dụng lao động: … người. Trong đó số người lao động nước ngoài đang làm việc là: … người | Общее число сотрудников и число иностранных сотрудников. | 120 người; trong đó 3 người nước ngoài |
| 5. Địa chỉ (3) Địa chỉ (3) | Адрес головного офиса: номер дома, улица, квартал/коммуна, провинция/город. | 45 Nguyễn Huệ, phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 6. Điện thoại; Email (nếu có) Điện thoại; Email (nếu có) | Телефон, email. | 028 3800 0000 – hr@xyz.example.com |
| 7. Giấy phép kinh doanh/thành lập/hoạt động số; cơ quan cấp; có giá trị đến ngày; lĩnh vực kinh doanh/hoạt động chính (4) Giấy phép kinh doanh/thành lập/hoạt động số; cơ quan cấp; có giá trị đến ngày; lĩnh vực kinh doanh/hoạt động chính (4) | Номер лицензии на ведение деятельности, орган выдачи, срок действия, основная отрасль (код 1-го уровня). | GCN ĐKDN 0312345678 – Sở Tài chính TP.HCM – không thời hạn – C: Công nghiệp chế biến, chế tạo |
| * Trường hợp kinh doanh ngành, nghề có điều kiện (nếu có): giấy phép số; lĩnh vực (5); cơ quan cấp; thời hạn * Trường hợp kinh doanh ngành, nghề có điều kiện (nếu có): giấy phép số; lĩnh vực (5); cơ quan cấp; thời hạn | Только если компания ведёт условные виды деятельности. | / |
| 8. Người nộp hồ sơ để liên hệ khi cần thiết (số điện thoại, email) Người nộp hồ sơ để liên hệ khi cần thiết (số điện thoại, email) | Контактное лицо по заявлению. | Phạm Thu Hà – 0908 777 888 – ha.pham@xyz.example.com |
| Trường hợp cấp lại giấy phép lao động, đề nghị ghi rõ lý do Trường hợp cấp lại giấy phép lao động, đề nghị ghi rõ lý do | Причина – только при переоформлении; для нового разрешения поставьте косую черту. | / |
| a. Họ và tên (In hoa)/Full name (In capital letters) Họ và tên (In hoa)/Full name (In capital letters) | ФИО работника ЗАГЛАВНЫМИ БУКВАМИ. | JOHN MICHAEL SMITH |
| b. Ngày, tháng, năm sinh/Date of birth Ngày, tháng, năm sinh/Date of birth | Дата рождения. | 15/04/1985 |
| c. Giới tính (Nam/Nữ)/Sex (Male/Female) Giới tính (Nam/Nữ)/Sex (Male/Female) | Пол. | Nam / Male |
| d. Quốc tịch/Nationality Quốc tịch/Nationality | Гражданство. | Anh / British |
| đ. Số hộ chiếu/Passport number; Có giá trị đến ngày/Date of expiry Số hộ chiếu/Passport number; Có giá trị đến ngày/Date of expiry | Номер паспорта и срок его действия. | 123456789 – 20/03/2032 |
| e. Mã số định danh cá nhân (nếu có)/Personal Identification Number (If any) Mã số định danh cá nhân (nếu có)/Personal Identification Number (If any) | Личный идентификационный номер (если есть). | / |
| a. Vị trí công việc (6)/Job assignment; Cụ thể, lĩnh vực làm việc (7)/Job field Vị trí công việc (6)/Job assignment; Cụ thể, lĩnh vực làm việc (7)/Job field | Должность (руководитель, исполнительный директор, эксперт, технический специалист) и профессия по коду 3-го уровня Решения 34/2020/QD-TTg. | Chuyên gia – Kỹ sư cơ khí (mã nghề cấp 3: 214) |
| b. Hình thức làm việc (8)/Working form Hình thức làm việc (8)/Working form | Форма работы согласно п. 1 ст. 2 Постановления 219 (трудовой договор, внутрикорпоративный перевод…). | Thực hiện hợp đồng lao động (điểm a khoản 1 Điều 2 NĐ 219/2025) |
| c. Trình độ chuyên môn kỹ thuật (nếu có) (9)/Technical professional qualification Trình độ chuyên môn kỹ thuật (nếu có) (9)/Technical professional qualification | Квалификация (доктор наук, магистр, бакалавр…). | Đại học – Kỹ sư cơ khí |
| d. Làm việc tại (nếu khác người sử dụng lao động ở mục I): tên; loại hình (10); mã số định danh Làm việc tại (nếu khác người sử dụng lao động ở mục I): tên; loại hình (10); mã số định danh | Только если работник работает в другой организации, а не указанной в разделе I. | / |
| đ. Địa điểm làm việc (liệt kê cụ thể) (11)/Working place Địa điểm làm việc (liệt kê cụ thể) (11)/Working place | Все места работы. | Nhà máy XYZ, Lô A1, KCN Tân Thuận, phường Tân Thuận, TP.HCM |
| e. Thời hạn làm việc/Period of work: từ … đến … Thời hạn làm việc/Period of work: từ … đến … | Период работы (разрешение на работу – максимум 2 года, может быть продлено один раз на срок до 2 лет). | 01/02/2027 – 31/01/2029 |
| 3. Quá trình đào tạo (áp dụng đối với trường hợp cấp giấy phép lao động): ghi cụ thể quá trình đào tạo, bằng cấp (nếu có) Quá trình đào tạo (áp dụng đối với trường hợp cấp giấy phép lao động): ghi cụ thể quá trình đào tạo, bằng cấp (nếu có) | Образование и дипломы. | 2003–2007: Cử nhân Kỹ thuật cơ khí, University of Manchester (Anh) |
| 4. Quá trình làm việc (áp dụng đối với trường hợp cấp giấy phép lao động): tên người sử dụng lao động, thời gian làm việc, vị trí công việc (cụ thể lĩnh vực làm việc) phù hợp với vị trí dự kiến Quá trình làm việc (áp dụng đối với trường hợp cấp giấy phép lao động): tên người sử dụng lao động, thời gian làm việc, vị trí công việc (cụ thể lĩnh vực làm việc) phù hợp với vị trí dự kiến | Соответствующий опыт работы. | 2008–2026: ABC Engineering Ltd (Anh) – Kỹ sư cơ khí, thiết kế dây chuyền sản xuất |
| 5. Hình thức nhận kết quả (trực tuyến/trực tiếp/dịch vụ bưu chính công ích); địa chỉ nhận kết quả (12) Hình thức nhận kết quả (trực tuyến/trực tiếp/dịch vụ bưu chính công ích); địa chỉ nhận kết quả (12) | Способ и место получения результата. | Dịch vụ bưu chính công ích – 45 Nguyễn Huệ, phường Sài Gòn, TP.HCM |
Необходимые документы и куда подавать
- Подавайте документы за 10–60 дней до планируемой даты начала работы.
- Приложите: медицинскую справку (не старше 12 месяцев), справку о несудимости (не старше 6 месяцев), паспорт, две фотографии 4×6 см, подтверждение формы работы и квалификации (дипломы, письма об опыте работы) – иностранные документы должны быть легализованы и иметь заверенный перевод.
- Подача – онлайн на Национальном портале государственных услуг либо лично/почтой в провинциальный Центр государственных административных услуг по месту работы сотрудника.
- Срок рассмотрения: 5 рабочих дней после получения полного пакета документов (согласно опубликованным местным процедурам).
Типичные ошибки, из-за которых документы возвращают
- Вакансия не была опубликована для вьетнамских работников как минимум за 5 дней до подачи (если это требуется).
- Профессия не указана по коду занятия 3-го уровня.
- Справка о несудимости старше 6 месяцев, медицинская справка старше 12 месяцев.
- Иностранные документы не легализованы.
См. также
- Все бланки для иммиграционных процедур, карт временного проживания и разрешений на работу во Вьетнаме
- Пошаговая инструкция по оформлению электронной визы во Вьетнам (со скриншотами)
Не хотите заниматься этим сами? Info Travel бесплатно проверит ваши бланки и может полностью взять на себя оформление. Чтобы начать, отправьте фото страницы паспорта с личными данными в WhatsApp/Zalo.
Info Travel – решение любых визовых вопросов
WhatsApp/Zalo: +84327828822 – Горячая линия: +84903782118
Email: congthongtinvisa@gmail.com




