2025年7月1日の行政再編後、ベトナムには省・市ごとに34の司法局(Sở Tư pháp)があります。外国人が利用するのは主にベトナム国籍の手続き、国際養子縁組、公証役場や承認翻訳者の確認です。無犯罪証明書は現在公安が発行し、婚姻・出生登録や認証は社級人民委員会で行います。以下に34の司法局をまとめました。
34司法局の一覧
| 司法局 | 住所 | 電話 |
|---|---|---|
| ハノイ市司法局 | Số 221 Trần Phú, phường Hà Đông, TP. Hà Nội | 024 3355 6789 |
| フエ市司法局 | 09 Tôn Đức Thắng, phường Thuận Hóa, TP. Huế | 0234 3849 036 |
| ライチャウ省司法局 | Tầng 3, Nhà E, Trung tâm Hành chính – Chính trị tỉnh Lai Châu | 0213 3798 666 |
| ディエンビエン省司法局 | Tổ dân phố A1, phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên | 0215 3825 336 |
| ソンラ省司法局 | Tầng 4–5, tòa 6T1, Trung tâm Hành chính tỉnh Sơn La | 0212 3851 402 |
| ランソン省司法局 | Số 623 đường Bà Triệu, phường Đông Kinh, tỉnh Lạng Sơn | 0205 3870 354 |
| クアンニン省司法局 | Tầng 14, Trụ sở Liên cơ quan số 3, phường Hồng Hà, tỉnh Quảng Ninh | — |
| タインホア省司法局 | Số 34 Đại lộ Lê Lợi, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa | 0237 3852 763 |
| ゲアン省司法局 | Số 56 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An | 0238 3842 283 |
| ハティン省司法局 | Số 245 đường Lê Duẩn, phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh | 0239 3856 654 |
| カオバン省司法局 | Tầng 6, Tòa nhà B, Trụ sở các sở, ban, ngành tỉnh, Khu đô thị mới, phường Thục Phán, tỉnh Cao Bằng | 0206 3852 443 |
| トゥエンクアン省司法局 | Số 501 đường 17/8, phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang | — |
| ラオカイ省司法局 | Tổ 2, phường Yên Bái, tỉnh Lào Cai | 0216 3852 391 |
| タイグエン省司法局 | Số 7 đường Cách mạng Tháng Tám, tỉnh Thái Nguyên | — |
| フート省司法局 | Số 408 đường Nguyễn Tất Thành, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ | 0210 3844 057 |
| バクニン省司法局 | Tòa A, Khu Liên cơ quan, Quảng trường 3/2, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | — |
| フンイエン省司法局 | Số 19 đường An Vũ, phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên | 0221 3551 295 |
| ハイフォン市司法局 | Tòa E, Trung tâm Chính trị – Hành chính Bắc sông Cấm, phường Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng | 0225 3556 966 |
| ニンビン省司法局 | Số 17 Trần Hưng Đạo, phường Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình | 0229 3873 975 |
| クアンチ省司法局 | Số 183 Hữu Nghị, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị | 0232 3822 135 |
| ダナン市司法局 | Số 47 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | 0236 3822 822 |
| クアンガイ省司法局 | 108 Phan Đình Phùng, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi | 0255 3822 714 |
| ザライ省司法局 | 10 Đào Duy Từ, phường Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai | 0256 3813 905 |
| カインホア省司法局 | Khu Liên cơ II, số 04 Phan Chu Trinh, phường Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | 0258 3561 266 |
| ラムドン省司法局 | Số 36 Trần Phú, phường Xuân Hương – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng | 0263 3822 230 |
| ダクラク省司法局 | Số 04 Trường Chinh, phường Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 0262 3959 124 |
| ホーチミン市司法局 | 141–143 Pasteur, phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh | 028 3829 7052 |
| ドンナイ省司法局 | Số 2 Nguyễn Văn Trị, phường Trấn Biên, Đồng Nai | 0251 3822 528 |
| タイニン省司法局 | 151 Nguyễn Đình Chiểu, phường Long An, tỉnh Tây Ninh | 0272 3829 522 |
| カントー市司法局 | Số 286 đường 30/4, phường Ninh Kiều, TP. Cần Thơ | 0292 3783 815 |
| ヴィンロン省司法局 | Số 88D Võ Văn Kiệt, phường Long Châu, tỉnh Vĩnh Long | 0270 3823 248 |
| ドンタップ省司法局 | Số 381 Hùng Vương, phường Đạo Thạnh, tỉnh Đồng Tháp | 0273 3872 769 |
| カマウ省司法局 | Số 7 Huyền Trân Công Chúa, khóm 18, phường Tân Thành, tỉnh Cà Mau | 0290 3831 840 |
| アンザン省司法局 | Số 6 Võ Thị Sáu, phường Rạch Giá, tỉnh An Giang (cơ sở 2: Số 2 Nguyễn Công Trứ) | 0296 6288 885 |
外国人の手続き:申請先
| 手続き | 担当機関 |
|---|---|
| 国籍の取得・回復・離脱 | 居住地の司法局 |
| 国際養子縁組 | 司法局、司法省 |
| 無犯罪証明書 | 省公安(2025年3月1日から)またはVNeID |
| 外国人との婚姻登録 | 社級人民委員会(2025年7月1日から) |
| 外国人の親を持つ子の出生登録 | 社級人民委員会 |
| 海外での婚姻・離婚の記載 | 社級人民委員会 |
| 婚姻状況確認書 | 社級人民委員会 |
| 写し・翻訳者署名の認証 | どの社級人民委員会でも、公証役場 |
お困りですか?
Info Travel(外国人向けベトナムビザ・出入国手続き代行会社)は全国対応です。Zalo/WhatsApp: +84327828822 / Hotline: +84903782118
出典:司法省の省司法局一覧(dgts.moj.gov.vn)および各司法局のウェブサイト、2026年10月確認。情報は変更される場合があるため、訪問前に電話で確認してください。

