Bảng giá dịch vụ visa, thẻ tạm trú, giấy phép lao động 2026
Info Travel công khai mức phí tham khảo cho toàn bộ dịch vụ visa, thẻ tạm trú, giấy phép lao động dành cho người nước ngoài tại Việt Nam, cập nhật tháng 9/2026. Bảng giá gồm hai phần: lệ phí nhà nước (do Bộ Tài chính quy định, ai nộp cũng phải trả) và phí dịch vụ trọn gói của Info Travel.
1. Lệ phí nhà nước (Thông tư 28/2026/TT-BTC, hiệu lực từ 01/4/2026)
Đây là khoản nộp cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, thu bằng USD (hoặc quy đổi VNĐ theo tỷ giá tại thời điểm nộp). Giải thích chi tiết từng mức, cách nộp và trường hợp được miễn, hoàn phí: xem lệ phí visa Việt Nam 2026.
| Loại giấy tờ | Lệ phí |
|---|---|
| Cấp thị thực có giá trị 1 lần | 25 USD |
| Thị thực nhiều lần, thời hạn không quá 90 ngày | 50 USD |
| Thị thực nhiều lần, thời hạn trên 90 ngày đến 180 ngày | 95 USD |
| Thị thực nhiều lần, thời hạn trên 180 ngày đến 1 năm | 135 USD |
| Gia hạn tạm trú | 10 USD |
| Thẻ tạm trú thời hạn dưới 2 năm | 145 USD |
| Thẻ tạm trú thời hạn từ 2 đến dưới 5 năm | 155 USD |
| Thẻ tạm trú thời hạn từ 5 đến 10 năm | 165 USD |
| Giấy miễn thị thực 5 năm | 20 USD (lần đầu) / 10 USD (cấp lại) |
| Thị thực điện tử (e-visa) 1 lần / nhiều lần | 25 USD / 50 USD |
2. Phí dịch vụ trọn gói tại Info Travel
Mức phí dưới đây là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường tháng 9/2026, áp dụng cho hồ sơ tiêu chuẩn. Chi phí cuối cùng phụ thuộc quốc tịch, loại visa, thời hạn và tình trạng hồ sơ — vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chính xác.
| Dịch vụ | Thời hạn | Phí tham khảo | Thời gian xử lý |
|---|---|---|---|
| E-visa Việt Nam – 1 lần | 90 ngày | 1.855.000đ (đã gồm lệ phí nhà nước) | 5–7 ngày làm việc (có gói khẩn 1–3 ngày) |
| E-visa Việt Nam – nhiều lần | 90 ngày | 2.517.500đ (đã gồm lệ phí nhà nước) | 5–7 ngày làm việc (có gói khẩn 1–3 ngày) |
| Công văn nhập cảnh nhận visa tại sân bay | 1 tháng, 1 lần | từ 1.850.000đ | 5 ngày làm việc |
| Công văn nhập cảnh diện DN, LĐ, ĐT, TT | 1–3 tháng | từ 2.900.000đ (chưa gồm lệ phí dán visa 25 USD 1 lần / 50 USD 3 tháng nhiều lần) | 5 ngày làm việc |
| Gia hạn visa cho người nước ngoài | 1 lần, 1 tháng hoặc 3 tháng (visa DN, LĐ, ĐT, TT) | Liên hệ | 5–7 ngày làm việc |
| Thẻ tạm trú cho người nước ngoài | 2 năm | từ 8.200.000đ (khoảng 310 USD, đã gồm lệ phí nhà nước) | 6–15 ngày làm việc |
| Giấy phép lao động (work permit) | 2 năm | từ 9.200.000đ (khoảng 350 USD, đã gồm lệ phí nhà nước) | 10–15 ngày làm việc |
| Giấy miễn thị thực 5 năm | 5 năm | từ 3.200.000đ | khoảng 15 ngày nếu nộp tại Việt Nam (kể cả thứ 7, chủ nhật) |
| Phiếu lý lịch tư pháp cho người nước ngoài | — | từ 3.200.000đ | 10–15 ngày làm việc |
| Visa run Mộc Bài trọn gói | trong ngày | liên hệ | 1 ngày |
| Hợp pháp hóa lãnh sự | — | liên hệ | 5–7 ngày làm việc |
| Dịch thuật công chứng | — | liên hệ | 1–3 ngày làm việc |
| Đổi bằng lái xe sang GPLX Việt Nam | — | liên hệ | 5–7 ngày làm việc |
| Đón tiễn sân bay, xe đưa đón | — | liên hệ | theo lịch bay |
3. Chi phí gia hạn visa theo từng diện
Chi phí gia hạn phụ thuộc ký hiệu visa và thời hạn xin gia hạn. Tham khảo nhanh:
| Diện visa | Thời hạn gia hạn tối đa | Lệ phí nhà nước | Phí dịch vụ tham khảo |
|---|---|---|---|
| DL – du lịch | 1–3 tháng | 25–50 USD | Liên hệ |
| DN1, DN2 – làm việc | tối đa 12 tháng | 25–135 USD | từ 2.800.000đ |
| LĐ1, LĐ2 – lao động | tối đa 2 năm (theo giấy phép lao động) | 25–135 USD | từ 3.000.000đ |
| ĐT1–ĐT4 – đầu tư | tối đa 5 năm tùy mức vốn góp | 25–135 USD | từ 3.000.000đ |
| TT – thăm thân | tối đa 12 tháng | 25–135 USD | từ 2.800.000đ |
4. Những câu hỏi thường gặp về chi phí
Phí dịch vụ đã bao gồm lệ phí nhà nước chưa?
Chưa, trừ e-visa: giá e-visa ở bảng trên đã gồm lệ phí nhà nước. Với các dịch vụ khác, mức phí dịch vụ ở bảng trên là công sức chuẩn bị, nộp và theo dõi hồ sơ. Lệ phí nhà nước nộp cho Cục Quản lý xuất nhập cảnh được tính riêng theo bảng ở mục 1, Info Travel nộp hộ và xuất chứng từ đầy đủ.
Có phát sinh thêm chi phí nào không?
Các khoản có thể phát sinh: dịch thuật công chứng giấy tờ nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự, phiếu lý lịch tư pháp, khám sức khỏe (với hồ sơ giấy phép lao động) và phí chuyển phát. Tất cả đều được báo trước khi triển khai, không thu thêm giữa chừng.
Hồ sơ gấp có tính phí cao hơn không?
Có. Hồ sơ xử lý khẩn (1–2 ngày làm việc) được tính thêm phí theo từng loại giấy tờ, vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá dịch vụ khẩn.
Doanh nghiệp làm nhiều hồ sơ cùng lúc có giảm giá không?
Có. Doanh nghiệp bảo lãnh từ 5 lao động nước ngoài trở lên hoặc ký hợp đồng dịch vụ theo năm sẽ có mức phí riêng, đặc biệt với gói kết hợp giấy phép lao động và thẻ tạm trú.
Bảng giá cập nhật tháng 9/2026. Mức phí có thể thay đổi khi nhà nước điều chỉnh lệ phí hoặc theo tình trạng hồ sơ thực tế. Liên hệ Info Travel để nhận báo giá chính thức bằng văn bản trước khi ký hợp đồng.
Visa Việt Nam bao nhiêu tiền?
Chi phí visa Việt Nam gồm hai phần. Lệ phí nhà nước theo Thông tư 28/2026/TT-BTC là 25 USD với visa 1 lần và 50 USD với visa nhiều lần đến 90 ngày; visa nhiều lần dài hơn có mức 95 USD (trên 90 đến 180 ngày), 135 USD (trên 180 ngày đến 1 năm), 145 USD (trên 1 đến 2 năm) và 155 USD (trên 2 đến 5 năm). Nếu sử dụng dịch vụ, khách trả thêm phí dịch vụ tùy loại visa, thời hạn, quốc tịch và mức độ gấp. Người được miễn thị thực không phải nộp lệ phí visa trong thời hạn miễn thị thực.
E-visa Việt Nam giá bao nhiêu?
Lệ phí e-visa Việt Nam là 25 USD (1 lần) và 50 USD (nhiều lần), thời hạn tối đa 90 ngày, thanh toán trực tuyến bằng thẻ khi nộp hồ sơ trên cổng chính thức evisa.gov.vn. Nếu Info Travel khai và theo dõi hồ sơ giúp bạn, phí dịch vụ e-visa từ 1.100.000đ, chưa gồm lệ phí nhà nước. Xem hướng dẫn quy trình xin e-visa.
Ngoài lệ phí nhà nước còn chi phí nào?
Phí dịch vụ: chỉ phát sinh khi dùng dịch vụ; báo giá chính xác được gửi qua WhatsApp/Zalo +84327828822 trước khi nhận hồ sơ. Phụ phí khẩn: cộng vào phí dịch vụ khi cần xin visa khẩn; lệ phí nhà nước không thay đổi. Lệ phí dán visa tại sân bay: 25 USD (1 lần) hoặc 50 USD (nhiều lần), nộp tiền mặt tại quầy cấp thị thực, ngoài phí làm công văn nhập cảnh. Phí thanh toán thẻ: lệ phí e-visa tính bằng USD; ngân hàng phát hành thẻ có thể thu thêm phí giao dịch ngoại tệ hoặc chuyển đổi tiền tệ, nên kiểm tra với ngân hàng của bạn. Dịch vụ tùy chọn: fast track sân bay, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự được tính riêng.
Dịch vụ theo tỉnh, thành phố
Info Travel hỗ trợ hồ sơ tại toàn bộ 34 tỉnh, thành phố sau sắp xếp đơn vị hành chính:
- Hà Nội
- TP. Hồ Chí Minh (gồm Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
- Hải Phòng (gồm Hải Dương cũ)
- Đà Nẵng (gồm Quảng Nam cũ)
- Huế
- Cần Thơ (gồm Sóc Trăng, Hậu Giang cũ)
- Bắc Ninh (gồm Bắc Giang cũ)
- Hưng Yên (gồm Thái Bình cũ)
- Ninh Bình (gồm Hà Nam, Nam Định cũ)
- Phú Thọ (gồm Vĩnh Phúc, Hòa Bình cũ)
- Thái Nguyên (gồm Bắc Kạn cũ)
- Lào Cai (gồm Yên Bái cũ)
- Tuyên Quang (gồm Hà Giang cũ)
- Cao Bằng
- Lạng Sơn
- Quảng Ninh
- Lai Châu
- Điện Biên
- Sơn La
- Thanh Hóa
- Nghệ An
- Hà Tĩnh
- Quảng Trị (gồm Quảng Bình cũ)
- Quảng Ngãi (gồm Kon Tum cũ)
- Gia Lai (gồm Bình Định cũ)
- Khánh Hòa (gồm Ninh Thuận cũ)
- Đắk Lắk (gồm Phú Yên cũ)
- Lâm Đồng (gồm Đắk Nông, Bình Thuận cũ)
- Đồng Nai (gồm Bình Phước cũ)
- Tây Ninh (gồm Long An cũ)
- Đồng Tháp (gồm Tiền Giang cũ)
- Vĩnh Long (gồm Bến Tre, Trà Vinh cũ)
- An Giang (gồm Kiên Giang cũ)
- Cà Mau (gồm Bạc Liêu cũ)
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ
Xem địa chỉ, giờ làm việc và thủ tục tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh và Phòng Quản lý xuất nhập cảnh 34 tỉnh, thành phố.


