Bảng giá dịch vụ visa, thẻ tạm trú, giấy phép lao động 2026

Info Travel công khai mức phí tham khảo cho toàn bộ dịch vụ visa, thẻ tạm trú, giấy phép lao động dành cho người nước ngoài tại Việt Nam, cập nhật tháng 9/2026. Bảng giá gồm hai phần: lệ phí nhà nước (do Bộ Tài chính quy định, ai nộp cũng phải trả) và phí dịch vụ trọn gói của Info Travel.

1. Lệ phí nhà nước (Thông tư 25/2021/TT-BTC)

Đây là khoản nộp cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, thu bằng USD (hoặc quy đổi VNĐ theo tỷ giá tại thời điểm nộp).

Loại giấy tờ Lệ phí
Cấp thị thực có giá trị 1 lần 25 USD
Thị thực nhiều lần, thời hạn dưới 3 tháng 50 USD
Thị thực nhiều lần, thời hạn từ 3 đến dưới 6 tháng 95 USD
Thị thực nhiều lần, thời hạn từ 6 tháng đến 1 năm 135 USD
Gia hạn tạm trú 10 USD
Thẻ tạm trú thời hạn dưới 2 năm 145 USD
Thẻ tạm trú thời hạn từ 2 đến dưới 5 năm 155 USD
Thẻ tạm trú thời hạn từ 5 đến 10 năm 165 USD
Giấy miễn thị thực 5 năm 20 USD
Thị thực điện tử (e-visa) 1 lần / nhiều lần 25 USD / 50 USD

2. Phí dịch vụ trọn gói tại Info Travel

Mức phí dưới đây là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường tháng 9/2026, áp dụng cho hồ sơ tiêu chuẩn. Chi phí cuối cùng phụ thuộc quốc tịch, loại visa, thời hạn và tình trạng hồ sơ — vui lòng gọi hotline để nhận báo giá chính xác.

Dịch vụ Thời hạn Phí tham khảo Thời gian xử lý
E-visa Việt Nam – 1 lần 90 ngày từ 1.100.000đ 3–5 ngày làm việc
E-visa Việt Nam – nhiều lần 90 ngày từ 1.900.000đ 3–5 ngày làm việc
Công văn nhập cảnh nhận visa tại sân bay 1 tháng, 1 lần từ 1.850.000đ 5 ngày làm việc
Công văn nhập cảnh diện DN, LĐ, ĐT, TT 1–3 tháng từ 2.500.000đ 5 ngày làm việc
Gia hạn visa cho người nước ngoài 1–12 tháng từ 2.500.000đ 5–7 ngày làm việc
Thẻ tạm trú cho người nước ngoài 2 năm từ 6.200.000đ 6–15 ngày làm việc
Giấy phép lao động (work permit) 2 năm từ 4.200.000đ 10–15 ngày làm việc
Giấy miễn thị thực 5 năm 5 năm từ 3.200.000đ 5–7 ngày làm việc
Phiếu lý lịch tư pháp cho người nước ngoài từ 3.200.000đ 10–15 ngày làm việc
Visa run Mộc Bài trọn gói trong ngày liên hệ 1 ngày
Hợp pháp hóa lãnh sự liên hệ 5–7 ngày làm việc
Dịch thuật công chứng liên hệ 1–3 ngày làm việc
Đổi bằng lái xe sang GPLX Việt Nam liên hệ 5–7 ngày làm việc
Đón tiễn sân bay, xe đưa đón liên hệ theo lịch bay

3. Chi phí gia hạn visa theo từng diện

Chi phí gia hạn phụ thuộc ký hiệu visa và thời hạn xin gia hạn. Tham khảo nhanh:

Diện visa Thời hạn gia hạn tối đa Lệ phí nhà nước Phí dịch vụ tham khảo
DL – du lịch 1–3 tháng 25–50 USD từ 2.500.000đ
DN1, DN2 – làm việc tối đa 12 tháng 25–135 USD từ 2.800.000đ
LĐ1, LĐ2 – lao động tối đa 2 năm (theo giấy phép lao động) 25–135 USD từ 3.000.000đ
ĐT1–ĐT4 – đầu tư tối đa 5 năm tùy mức vốn góp 25–135 USD từ 3.000.000đ
TT – thăm thân tối đa 12 tháng 25–135 USD từ 2.800.000đ

4. Những câu hỏi thường gặp về chi phí

Phí dịch vụ đã bao gồm lệ phí nhà nước chưa?

Chưa. Mức phí dịch vụ ở bảng trên là công sức chuẩn bị, nộp và theo dõi hồ sơ. Lệ phí nhà nước nộp cho Cục Quản lý xuất nhập cảnh được tính riêng theo bảng ở mục 1, Info Travel nộp hộ và xuất chứng từ đầy đủ.

Có phát sinh thêm chi phí nào không?

Các khoản có thể phát sinh: dịch thuật công chứng giấy tờ nước ngoài, hợp pháp hóa lãnh sự, phiếu lý lịch tư pháp, khám sức khỏe (với hồ sơ giấy phép lao động) và phí chuyển phát. Tất cả đều được báo trước khi triển khai, không thu thêm giữa chừng.

Hồ sơ gấp có tính phí cao hơn không?

Có. Hồ sơ xử lý khẩn (1–2 ngày làm việc) được tính thêm phí theo từng loại giấy tờ, vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá dịch vụ khẩn.

Doanh nghiệp làm nhiều hồ sơ cùng lúc có giảm giá không?

Có. Doanh nghiệp bảo lãnh từ 5 lao động nước ngoài trở lên hoặc ký hợp đồng dịch vụ theo năm sẽ có mức phí riêng, đặc biệt với gói kết hợp giấy phép lao động và thẻ tạm trú.

Bảng giá cập nhật tháng 9/2026. Mức phí có thể thay đổi khi nhà nước điều chỉnh lệ phí hoặc theo tình trạng hồ sơ thực tế. Liên hệ Info Travel để nhận báo giá chính thức bằng văn bản trước khi ký hợp đồng.

Dịch vụ theo tỉnh, thành phố

Info Travel hỗ trợ hồ sơ trên toàn quốc, tập trung tại các địa phương nhiều doanh nghiệp FDI: